Chuyển đổi 2 CHF sang ARB
Chuyển đổi 2 CHF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,168 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:38, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,16761400 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 80.181.520 CHF. Arbitrum giảm -0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.69%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
958,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
80,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:38 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.167614 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,16761400 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Swiss Franc
ARB
CHF
0.01
ARB
0,00167614
CHF
0.1
ARB
0,01676140
CHF
1
ARB
0,16761400
CHF
2
ARB
0,33522800
CHF
3
ARB
0,50284200
CHF
5
ARB
0,83807000
CHF
10
ARB
1,676140
CHF
20
ARB
3,352280
CHF
25
ARB
4,190350
CHF
50
ARB
8,380700
CHF
100
ARB
16,7614
CHF
250
ARB
41,9035
CHF
500
ARB
83,8070
CHF
1000
ARB
167,614
CHF
2500
ARB
419,035
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Arbitrum
CHF
ARB
0.01
CHF
0,05966089
ARB
0.1
CHF
0,59660888
ARB
1
CHF
5,966089
ARB
2
CHF
11,9322
ARB
3
CHF
17,8983
ARB
5
CHF
29,8304
ARB
10
CHF
59,6609
ARB
20
CHF
119,322
ARB
25
CHF
149,152
ARB
50
CHF
298,304
ARB
100
CHF
596,609
ARB
250
CHF
1.491,522
ARB
500
CHF
2.983,044
ARB
1000
CHF
5.966,089
ARB
2500
CHF
14.915,222
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-CHF được tạo vào lúc 00:38:09 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC