Chuyển đổi 2 ETH sang ARB
Chuyển đổi 2 ETH sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:15, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00006668 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.643,0 ETH. Arbitrum giảm -3.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.03%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
381,41 N US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
33,64 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:15 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00006668 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00006668 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Ethereum
ARB
ETH
0.01
ARB
0,00000067
ETH
0.1
ARB
0,00000667
ETH
1
ARB
0,00006668
ETH
2
ARB
0,00013336
ETH
3
ARB
0,00020004
ETH
5
ARB
0,00033340
ETH
10
ARB
0,00066680
ETH
20
ARB
0,00133360
ETH
25
ARB
0,00166700
ETH
50
ARB
0,00333400
ETH
100
ARB
0,00666800
ETH
250
ARB
0,01667000
ETH
500
ARB
0,03334000
ETH
1000
ARB
0,06668000
ETH
2500
ARB
0,16670000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Arbitrum
ETH
ARB
0.01
ETH
149,970
ARB
0.1
ETH
1.499,70
ARB
1
ETH
14.997,001
ARB
2
ETH
29.994,001
ARB
3
ETH
44.991,002
ARB
5
ETH
74.985,003
ARB
10
ETH
149.970,006
ARB
20
ETH
299.940,012
ARB
25
ETH
374.925,015
ARB
50
ETH
749.850,03
ARB
100
ETH
1.499.700,06
ARB
250
ETH
3.749.250,15
ARB
500
ETH
7.498.500,3
ARB
1000
ETH
14.997.000,6
ARB
2500
ETH
37.492.501,5
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-ETH được tạo vào lúc 04:15:49 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC