Chuyển đổi 1000 ARB sang NZD
Chuyển đổi 1000 ARB sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,228 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:52, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,22752500 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 247.055.708 NZ$. Arbitrum giảm -11.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -3.76%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 103.
Vốn hóa thị trường
1,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
247,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:52 , việc chuyển đổi 1000 Arbitrum (ARB) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 227.525 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,22752500 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang New Zealand Dollar
ARB
NZD
0.01
ARB
0,00227525
NZD
0.1
ARB
0,02275250
NZD
1
ARB
0,22752500
NZD
2
ARB
0,45505000
NZD
3
ARB
0,68257500
NZD
5
ARB
1,137625
NZD
10
ARB
2,275250
NZD
20
ARB
4,550500
NZD
25
ARB
5,688125
NZD
50
ARB
11,3763
NZD
100
ARB
22,7525
NZD
250
ARB
56,8813
NZD
500
ARB
113,763
NZD
1000
ARB
227,525
NZD
2500
ARB
568,813
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Arbitrum
NZD
ARB
0.01
NZD
0,04395121
ARB
0.1
NZD
0,43951214
ARB
1
NZD
4,395121
ARB
2
NZD
8,790243
ARB
3
NZD
13,1854
ARB
5
NZD
21,9756
ARB
10
NZD
43,9512
ARB
20
NZD
87,9024
ARB
25
NZD
109,878
ARB
50
NZD
219,756
ARB
100
NZD
439,512
ARB
250
NZD
1.098,78
ARB
500
NZD
2.197,561
ARB
1000
NZD
4.395,121
ARB
2500
NZD
10.987,804
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-NZD được tạo vào lúc 21:52:59 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC