Chuyển đổi BCH sang CNY
Chuyển đổi BCH sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 BCH tương đương 4.507,76 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:59, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 4.507,76 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.696.089.734 CN¥. Bitcoin Cash giảm -0.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.29%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.977.278,02 US$ và tổng cung lưu thông là 19.976.968,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
90,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,7 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:59 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4507.76 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 4.507,76 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Chinese Yuan
BCH
CNY
0.01
BCH
45,0776
CNY
0.1
BCH
450,776
CNY
1
BCH
4.507,76
CNY
2
BCH
9.015,52
CNY
3
BCH
13.523,28
CNY
5
BCH
22.538,8
CNY
10
BCH
45.077,6
CNY
20
BCH
90.155,2
CNY
25
BCH
112.694
CNY
50
BCH
225.388
CNY
100
BCH
450.776
CNY
250
BCH
1.126.940
CNY
500
BCH
2.253.880
CNY
1000
BCH
4.507.760
CNY
2500
BCH
11.269.400
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Bitcoin Cash
CNY
BCH
0.01
CNY
0,00000222
BCH
0.1
CNY
0,00002218
BCH
1
CNY
0,00022184
BCH
2
CNY
0,00044368
BCH
3
CNY
0,00066552
BCH
5
CNY
0,00110920
BCH
10
CNY
0,00221840
BCH
20
CNY
0,00443679
BCH
25
CNY
0,00554599
BCH
50
CNY
0,01109198
BCH
100
CNY
0,02218397
BCH
250
CNY
0,05545992
BCH
500
CNY
0,11091984
BCH
1000
CNY
0,22183967
BCH
2500
CNY
0,55459918
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-CNY được tạo vào lúc 08:59:52 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC