Chuyển đổi BCH sang CNY
Chuyển đổi BCH sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 BCH tương đương 4.005,78 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:38, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang giảm trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 4.005,78 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.265.347.872 CN¥. Bitcoin Cash giảm -2.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.09%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.985.978,02 US$ và tổng cung lưu thông là 19.985.940,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 14.
Vốn hóa thị trường
80,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,99 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:38 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4005.78 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 4.005,78 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Chinese Yuan
BCH
CNY
0.01
BCH
40,0578
CNY
0.1
BCH
400,578
CNY
1
BCH
4.005,78
CNY
2
BCH
8.011,56
CNY
3
BCH
12.017,34
CNY
5
BCH
20.028,9
CNY
10
BCH
40.057,8
CNY
20
BCH
80.115,6
CNY
25
BCH
100.144,5
CNY
50
BCH
200.289
CNY
100
BCH
400.578
CNY
250
BCH
1.001.445
CNY
500
BCH
2.002.890
CNY
1000
BCH
4.005.780
CNY
2500
BCH
10.014.450
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Bitcoin Cash
CNY
BCH
0.01
CNY
0,00000250
BCH
0.1
CNY
0,00002496
BCH
1
CNY
0,00024964
BCH
2
CNY
0,00049928
BCH
3
CNY
0,00074892
BCH
5
CNY
0,00124820
BCH
10
CNY
0,00249639
BCH
20
CNY
0,00499279
BCH
25
CNY
0,00624098
BCH
50
CNY
0,01248196
BCH
100
CNY
0,02496393
BCH
250
CNY
0,06240982
BCH
500
CNY
0,12481964
BCH
1000
CNY
0,24963927
BCH
2500
CNY
0,62409818
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-CNY được tạo vào lúc 10:38:38 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC