Chuyển đổi BCH sang HUF
Chuyển đổi BCH sang HUF theo tỷ giá hối đoái thực
1 BCH tương đương 211.838 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:12, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 211.838 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 183.270.805.126 HUF. Bitcoin Cash tăng +0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.52%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.977.149,9 US$ và tổng cung lưu thông là 19.976.824,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
4,23 NT US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
183,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:12 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 211838 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 211.838 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hungarian Forint
BCH
HUF
0.01
BCH
2.118,38
HUF
0.1
BCH
21.183,8
HUF
1
BCH
211.838
HUF
2
BCH
423.676
HUF
3
BCH
635.514
HUF
5
BCH
1.059.190
HUF
10
BCH
2.118.380
HUF
20
BCH
4.236.760
HUF
25
BCH
5.295.950
HUF
50
BCH
10.591.900
HUF
100
BCH
21.183.800
HUF
250
BCH
52.959.500
HUF
500
BCH
105.919.000
HUF
1000
BCH
211.838.000
HUF
2500
BCH
529.595.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Bitcoin Cash
HUF
BCH
0.01
HUF
0,00000005
BCH
0.1
HUF
0,00000047
BCH
1
HUF
0,00000472
BCH
2
HUF
0,00000944
BCH
3
HUF
0,00001416
BCH
5
HUF
0,00002360
BCH
10
HUF
0,00004721
BCH
20
HUF
0,00009441
BCH
25
HUF
0,00011801
BCH
50
HUF
0,00023603
BCH
100
HUF
0,00047206
BCH
250
HUF
0,00118015
BCH
500
HUF
0,00236029
BCH
1000
HUF
0,00472059
BCH
2500
HUF
0,01180147
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-HUF được tạo vào lúc 00:12:07 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC