Chuyển đổi BCH sang BRL
Chuyển đổi BCH sang BRL theo tỷ giá hối đoái thực
1 BCH tương đương 2.893,69 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:32, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang giảm trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 2.893,69 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.815.528.259 R$. Bitcoin Cash giảm -5.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.45%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.987.443,65 US$ và tổng cung lưu thông là 19.987.443,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 14.
Vốn hóa thị trường
57,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,99 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:32 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2893.69 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 2.893,69 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Brazil Real
BCH
BRL
0.01
BCH
28,9369
BRL
0.1
BCH
289,369
BRL
1
BCH
2.893,69
BRL
2
BCH
5.787,38
BRL
3
BCH
8.681,07
BRL
5
BCH
14.468,45
BRL
10
BCH
28.936,9
BRL
20
BCH
57.873,8
BRL
25
BCH
72.342,25
BRL
50
BCH
144.684,5
BRL
100
BCH
289.369
BRL
250
BCH
723.422,5
BRL
500
BCH
1.446.845
BRL
1000
BCH
2.893.690
BRL
2500
BCH
7.234.225
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Bitcoin Cash
BRL
BCH
0.01
BRL
0,00000346
BCH
0.1
BRL
0,00003456
BCH
1
BRL
0,00034558
BCH
2
BRL
0,00069116
BCH
3
BRL
0,00103674
BCH
5
BRL
0,00172790
BCH
10
BRL
0,00345580
BCH
20
BRL
0,00691159
BCH
25
BRL
0,00863949
BCH
50
BRL
0,01727898
BCH
100
BRL
0,03455795
BCH
250
BRL
0,08639488
BCH
500
BRL
0,17278976
BCH
1000
BRL
0,34557952
BCH
2500
BRL
0,86394880
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-BRL được tạo vào lúc 22:32:17 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC