Chuyển đổi BCH sang UAH
Chuyển đổi BCH sang UAH theo tỷ giá hối đoái thực
1 BCH tương đương 24.823 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:53, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang giảm trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 24.823,0 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.993.563.685 UAH. Bitcoin Cash giảm -2.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.41%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.983.534,27 US$ và tổng cung lưu thông là 19.983.253,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 15.
Vốn hóa thị trường
494,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,99 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:53 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24823 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 24.823,0 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ukrainian Hryvnia
BCH
UAH
0.01
BCH
248,230
UAH
0.1
BCH
2.482,30
UAH
1
BCH
24.823,0
UAH
2
BCH
49.646,0
UAH
3
BCH
74.469,0
UAH
5
BCH
124.115
UAH
10
BCH
248.230
UAH
20
BCH
496.460
UAH
25
BCH
620.575
UAH
50
BCH
1.241.150
UAH
100
BCH
2.482.300
UAH
250
BCH
6.205.750
UAH
500
BCH
12.411.500
UAH
1000
BCH
24.823.000
UAH
2500
BCH
62.057.500
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Bitcoin Cash
UAH
BCH
0.01
UAH
0,00000040
BCH
0.1
UAH
0,00000403
BCH
1
UAH
0,00004029
BCH
2
UAH
0,00008057
BCH
3
UAH
0,00012086
BCH
5
UAH
0,00020143
BCH
10
UAH
0,00040285
BCH
20
UAH
0,00080570
BCH
25
UAH
0,00100713
BCH
50
UAH
0,00201426
BCH
100
UAH
0,00402852
BCH
250
UAH
0,01007130
BCH
500
UAH
0,02014261
BCH
1000
UAH
0,04028522
BCH
2500
UAH
0,10071305
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-UAH được tạo vào lúc 11:53:21 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC