Chuyển đổi 0.1 IDR sang DOT
Chuyển đổi 0.1 IDR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 35.191 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:54, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 35.191,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.025.665.501.655 IDR. Polkadot giảm -0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.26%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.495.456,71 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.447.957,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
58,18 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
2,03 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:54 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35191 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 35.191,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Indonesian Rupiah
DOT
IDR
0.01
DOT
351,910
IDR
0.1
DOT
3.519,10
IDR
1
DOT
35.191,0
IDR
2
DOT
70.382,0
IDR
3
DOT
105.573
IDR
5
DOT
175.955
IDR
10
DOT
351.910
IDR
20
DOT
703.820
IDR
25
DOT
879.775
IDR
50
DOT
1.759.550
IDR
100
DOT
3.519.100
IDR
250
DOT
8.797.750
IDR
500
DOT
17.595.500
IDR
1000
DOT
35.191.000
IDR
2500
DOT
87.977.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Polkadot
IDR
DOT
0.01
IDR
0,00000028
DOT
0.1
IDR
0,00000284
DOT
1
IDR
0,00002842
DOT
2
IDR
0,00005683
DOT
3
IDR
0,00008525
DOT
5
IDR
0,00014208
DOT
10
IDR
0,00028416
DOT
20
IDR
0,00056833
DOT
25
IDR
0,00071041
DOT
50
IDR
0,00142082
DOT
100
IDR
0,00284164
DOT
250
IDR
0,00710409
DOT
500
IDR
0,01420818
DOT
1000
IDR
0,02841636
DOT
2500
IDR
0,07104089
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-IDR được tạo vào lúc 09:54:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC