Chuyển đổi 1 DOT sang IDR
Chuyển đổi 1 DOT sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 35.367 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:23, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 35.367,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.232.475.714.859 IDR. Polkadot giảm -1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +1.96%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.530.953,09 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.527.734,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
58,48 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
2,23 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:23 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35367 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 35.367,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Indonesian Rupiah
DOT
IDR
0.01
DOT
353,670
IDR
0.1
DOT
3.536,70
IDR
1
DOT
35.367,0
IDR
2
DOT
70.734,0
IDR
3
DOT
106.101
IDR
5
DOT
176.835
IDR
10
DOT
353.670
IDR
20
DOT
707.340
IDR
25
DOT
884.175
IDR
50
DOT
1.768.350
IDR
100
DOT
3.536.700
IDR
250
DOT
8.841.750
IDR
500
DOT
17.683.500
IDR
1000
DOT
35.367.000
IDR
2500
DOT
88.417.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Polkadot
IDR
DOT
0.01
IDR
0,00000028
DOT
0.1
IDR
0,00000283
DOT
1
IDR
0,00002827
DOT
2
IDR
0,00005655
DOT
3
IDR
0,00008482
DOT
5
IDR
0,00014137
DOT
10
IDR
0,00028275
DOT
20
IDR
0,00056550
DOT
25
IDR
0,00070687
DOT
50
IDR
0,00141375
DOT
100
IDR
0,00282749
DOT
250
IDR
0,00706874
DOT
500
IDR
0,01413747
DOT
1000
IDR
0,02827495
DOT
2500
IDR
0,07068736
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-IDR được tạo vào lúc 17:23:07 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC