Chuyển đổi 10 IDR sang DOT
Chuyển đổi 10 IDR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 35.370 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 35.370,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.400.334.184.573 IDR. Polkadot giảm -4.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -1.44%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.179.556,68 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.179.556,68 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
58,47 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
2,4 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:37 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35370 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 35.370,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Indonesian Rupiah
DOT
IDR
0.01
DOT
353,700
IDR
0.1
DOT
3.537,00
IDR
1
DOT
35.370,0
IDR
2
DOT
70.740,0
IDR
3
DOT
106.110
IDR
5
DOT
176.850
IDR
10
DOT
353.700
IDR
20
DOT
707.400
IDR
25
DOT
884.250
IDR
50
DOT
1.768.500
IDR
100
DOT
3.537.000
IDR
250
DOT
8.842.500
IDR
500
DOT
17.685.000
IDR
1000
DOT
35.370.000
IDR
2500
DOT
88.425.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Polkadot
IDR
DOT
0.01
IDR
0,00000028
DOT
0.1
IDR
0,00000283
DOT
1
IDR
0,00002827
DOT
2
IDR
0,00005655
DOT
3
IDR
0,00008482
DOT
5
IDR
0,00014136
DOT
10
IDR
0,00028273
DOT
20
IDR
0,00056545
DOT
25
IDR
0,00070681
DOT
50
IDR
0,00141363
DOT
100
IDR
0,00282725
DOT
250
IDR
0,00706814
DOT
500
IDR
0,01413627
DOT
1000
IDR
0,02827255
DOT
2500
IDR
0,07068137
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-IDR được tạo vào lúc 14:37:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC