Chuyển đổi ETC sang XRP
Chuyển đổi ETC sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 6,065 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:50, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 6,065173 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.859.907 XRP. Ethereum Classic tăng +0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.82%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.214.220,1 US$ và tổng cung lưu thông là 155.214.220,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 61.
Vốn hóa thị trường
941,7 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,21 Tr US$
Khối lượng (24h)
29,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:50 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.065173 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 6,065173 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang XRP
ETC
XRP
0.01
ETC
0,06065173
XRP
0.1
ETC
0,60651730
XRP
1
ETC
6,065173
XRP
2
ETC
12,1303
XRP
3
ETC
18,1955
XRP
5
ETC
30,3259
XRP
10
ETC
60,6517
XRP
20
ETC
121,303
XRP
25
ETC
151,629
XRP
50
ETC
303,259
XRP
100
ETC
606,517
XRP
250
ETC
1.516,293
XRP
500
ETC
3.032,587
XRP
1000
ETC
6.065,173
XRP
2500
ETC
15.162,932
XRP
Chuyển đổi XRP sang Ethereum Classic
XRP
ETC
0.01
XRP
0,00164876
ETC
0.1
XRP
0,01648758
ETC
1
XRP
0,16487576
ETC
2
XRP
0,32975152
ETC
3
XRP
0,49462728
ETC
5
XRP
0,82437879
ETC
10
XRP
1,648758
ETC
20
XRP
3,297515
ETC
25
XRP
4,121894
ETC
50
XRP
8,243788
ETC
100
XRP
16,4876
ETC
250
XRP
41,2189
ETC
500
XRP
82,4379
ETC
1000
XRP
164,876
ETC
2500
XRP
412,189
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XRP được tạo vào lúc 19:50:22 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC