Chuyển đổi ETC sang XAU
Chuyển đổi ETC sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:42, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00275911 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.329,69 XAU. Ethereum Classic giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.18%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.089.652,46 US$ và tổng cung lưu thông là 155.089.098,32 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
427,69 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,09 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,33 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:42 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00275911 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00275911 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002759
XAU
0.1
ETC
0,00027591
XAU
1
ETC
0,00275911
XAU
2
ETC
0,00551822
XAU
3
ETC
0,00827733
XAU
5
ETC
0,01379555
XAU
10
ETC
0,02759110
XAU
20
ETC
0,05518220
XAU
25
ETC
0,06897775
XAU
50
ETC
0,13795550
XAU
100
ETC
0,27591100
XAU
250
ETC
0,68977750
XAU
500
ETC
1,379555
XAU
1000
ETC
2,759110
XAU
2500
ETC
6,897775
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
3,624357
ETC
0.1
XAU
36,2436
ETC
1
XAU
362,436
ETC
2
XAU
724,871
ETC
3
XAU
1.087,307
ETC
5
XAU
1.812,179
ETC
10
XAU
3.624,357
ETC
20
XAU
7.248,714
ETC
25
XAU
9.060,893
ETC
50
XAU
18.121,786
ETC
100
XAU
36.243,571
ETC
250
XAU
90.608,928
ETC
500
XAU
181.217,856
ETC
1000
XAU
362.435,713
ETC
2500
XAU
906.089,282
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 07:42:30 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC