Chuyển đổi ETC sang YFI
Chuyển đổi ETC sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,003 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:55, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00345856 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.532,0 YFI. Ethereum Classic tăng +1.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.01%. Tổng cung của Ethereum Classic là 154.990.873,74 US$ và tổng cung lưu thông là 154.990.873,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 58.
Vốn hóa thị trường
536 N US$
Nguồn cung lưu thông
154,99 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,53 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:55 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00345856 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00345856 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Yearn.finance
ETC
YFI
0.01
ETC
0,00003459
YFI
0.1
ETC
0,00034586
YFI
1
ETC
0,00345856
YFI
2
ETC
0,00691712
YFI
3
ETC
0,01037568
YFI
5
ETC
0,01729280
YFI
10
ETC
0,03458560
YFI
20
ETC
0,06917120
YFI
25
ETC
0,08646400
YFI
50
ETC
0,17292800
YFI
100
ETC
0,34585600
YFI
250
ETC
0,86464000
YFI
500
ETC
1,729280
YFI
1000
ETC
3,458560
YFI
2500
ETC
8,646400
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Ethereum Classic
YFI
ETC
0.01
YFI
2,891377
ETC
0.1
YFI
28,9138
ETC
1
YFI
289,138
ETC
2
YFI
578,275
ETC
3
YFI
867,413
ETC
5
YFI
1.445,688
ETC
10
YFI
2.891,377
ETC
20
YFI
5.782,754
ETC
25
YFI
7.228,442
ETC
50
YFI
14.456,884
ETC
100
YFI
28.913,768
ETC
250
YFI
72.284,419
ETC
500
YFI
144.568,838
ETC
1000
YFI
289.137,676
ETC
2500
YFI
722.844,189
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-YFI được tạo vào lúc 20:55:06 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC