Chuyển đổi ETC sang DOT
Chuyển đổi ETC sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 6,04 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:23, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 6,040205 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.581.111 DOT. Ethereum Classic tăng +1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.38%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.235.930,66 US$ và tổng cung lưu thông là 155.235.930,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 61.
Vốn hóa thị trường
937,7 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
19,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:23 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.040205 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 6,040205 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Polkadot
ETC
DOT
0.01
ETC
0,06040205
DOT
0.1
ETC
0,60402050
DOT
1
ETC
6,040205
DOT
2
ETC
12,0804
DOT
3
ETC
18,1206
DOT
5
ETC
30,2010
DOT
10
ETC
60,4021
DOT
20
ETC
120,804
DOT
25
ETC
151,005
DOT
50
ETC
302,010
DOT
100
ETC
604,021
DOT
250
ETC
1.510,051
DOT
500
ETC
3.020,103
DOT
1000
ETC
6.040,205
DOT
2500
ETC
15.100,513
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum Classic
DOT
ETC
0.01
DOT
0,00165557
ETC
0.1
DOT
0,01655573
ETC
1
DOT
0,16555729
ETC
2
DOT
0,33111459
ETC
3
DOT
0,49667188
ETC
5
DOT
0,82778647
ETC
10
DOT
1,655573
ETC
20
DOT
3,311146
ETC
25
DOT
4,138932
ETC
50
DOT
8,277865
ETC
100
DOT
16,5557
ETC
250
DOT
41,3893
ETC
500
DOT
82,7786
ETC
1000
DOT
165,557
ETC
2500
DOT
413,893
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-DOT được tạo vào lúc 13:23:19 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC