Chuyển đổi ETC sang ETH
Chuyển đổi ETC sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:08, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00404985 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.648,0 ETH. Ethereum Classic giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.23%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.043.181 US$ và tổng cung lưu thông là 155.043.181 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
628,19 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
14,65 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:08 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00404985 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00404985 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Ethereum
ETC
ETH
0.01
ETC
0,00004050
ETH
0.1
ETC
0,00040499
ETH
1
ETC
0,00404985
ETH
2
ETC
0,00809970
ETH
3
ETC
0,01214955
ETH
5
ETC
0,02024925
ETH
10
ETC
0,04049850
ETH
20
ETC
0,08099700
ETH
25
ETC
0,10124625
ETH
50
ETC
0,20249250
ETH
100
ETC
0,40498500
ETH
250
ETC
1,012463
ETH
500
ETC
2,024925
ETH
1000
ETC
4,049850
ETH
2500
ETC
10,1246
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Ethereum Classic
ETH
ETC
0.01
ETH
2,469227
ETC
0.1
ETH
24,6923
ETC
1
ETH
246,923
ETC
2
ETH
493,845
ETC
3
ETH
740,768
ETC
5
ETH
1.234,614
ETC
10
ETH
2.469,227
ETC
20
ETH
4.938,455
ETC
25
ETH
6.173,068
ETC
50
ETH
12.346,136
ETC
100
ETH
24.692,273
ETC
250
ETH
61.730,681
ETC
500
ETH
123.461,363
ETC
1000
ETH
246.922,726
ETC
2500
ETH
617.306,814
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-ETH được tạo vào lúc 17:08:04 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC