Chuyển đổi ETC sang ETH
Chuyển đổi ETC sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:21, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00381661 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.564,0 ETH. Ethereum Classic giảm -0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.09%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.306.680,36 US$ và tổng cung lưu thông là 155.306.680,36 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 63.
Vốn hóa thị trường
594,12 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,31 Tr US$
Khối lượng (24h)
14,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:21 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00381661 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00381661 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Ethereum
ETC
ETH
0.01
ETC
0,00003817
ETH
0.1
ETC
0,00038166
ETH
1
ETC
0,00381661
ETH
2
ETC
0,00763322
ETH
3
ETC
0,01144983
ETH
5
ETC
0,01908305
ETH
10
ETC
0,03816610
ETH
20
ETC
0,07633220
ETH
25
ETC
0,09541525
ETH
50
ETC
0,19083050
ETH
100
ETC
0,38166100
ETH
250
ETC
0,95415250
ETH
500
ETC
1,908305
ETH
1000
ETC
3,816610
ETH
2500
ETC
9,541525
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Ethereum Classic
ETH
ETC
0.01
ETH
2,620126
ETC
0.1
ETH
26,2013
ETC
1
ETH
262,013
ETC
2
ETH
524,025
ETC
3
ETH
786,038
ETC
5
ETH
1.310,063
ETC
10
ETH
2.620,126
ETC
20
ETH
5.240,252
ETC
25
ETH
6.550,316
ETC
50
ETH
13.100,631
ETC
100
ETH
26.201,262
ETC
250
ETH
65.503,156
ETC
500
ETH
131.006,312
ETC
1000
ETH
262.012,624
ETC
2500
ETH
655.031,559
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-ETH được tạo vào lúc 22:21:33 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC