Chuyển đổi ETC sang XAG
Chuyển đổi ETC sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,103 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:34, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,10337100 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 414.026 XAG. Ethereum Classic giảm -1.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -1.66%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.286.255,98 US$ và tổng cung lưu thông là 155.286.255,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 62.
Vốn hóa thị trường
16,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
414,03 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:34 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.103371 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,10337100 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Silver Ounce
ETC
XAG
0.01
ETC
0,00103371
XAG
0.1
ETC
0,01033710
XAG
1
ETC
0,10337100
XAG
2
ETC
0,20674200
XAG
3
ETC
0,31011300
XAG
5
ETC
0,51685500
XAG
10
ETC
1,033710
XAG
20
ETC
2,067420
XAG
25
ETC
2,584275
XAG
50
ETC
5,168550
XAG
100
ETC
10,3371
XAG
250
ETC
25,8428
XAG
500
ETC
51,6855
XAG
1000
ETC
103,371
XAG
2500
ETC
258,428
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum Classic
XAG
ETC
0.01
XAG
0,09673893
ETC
0.1
XAG
0,96738931
ETC
1
XAG
9,673893
ETC
2
XAG
19,3478
ETC
3
XAG
29,0217
ETC
5
XAG
48,3695
ETC
10
XAG
96,7389
ETC
20
XAG
193,478
ETC
25
XAG
241,847
ETC
50
XAG
483,695
ETC
100
XAG
967,389
ETC
250
XAG
2.418,473
ETC
500
XAG
4.836,947
ETC
1000
XAG
9.673,893
ETC
2500
XAG
24.184,733
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAG được tạo vào lúc 09:34:44 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC