Chuyển đổi ETC sang XAG
Chuyển đổi ETC sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 ETC tương đương 0,171 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:37, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,17105000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 952.566 XAG. Ethereum Classic giảm -2.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +1.22%. Tổng cung của Ethereum Classic là 154.999.602,4 US$ và tổng cung lưu thông là 154.996.284,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 58.
Vốn hóa thị trường
26,53 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155 Tr US$
Khối lượng (24h)
952,57 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:37 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.17105 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,17105000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Silver Ounce
ETC
XAG
0.01
ETC
0,00171050
XAG
0.1
ETC
0,01710500
XAG
1
ETC
0,17105000
XAG
2
ETC
0,34210000
XAG
3
ETC
0,51315000
XAG
5
ETC
0,85525000
XAG
10
ETC
1,710500
XAG
20
ETC
3,421000
XAG
25
ETC
4,276250
XAG
50
ETC
8,552500
XAG
100
ETC
17,1050
XAG
250
ETC
42,7625
XAG
500
ETC
85,5250
XAG
1000
ETC
171,050
XAG
2500
ETC
427,625
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum Classic
XAG
ETC
0.01
XAG
0,05846244
ETC
0.1
XAG
0,58462438
ETC
1
XAG
5,846244
ETC
2
XAG
11,6925
ETC
3
XAG
17,5387
ETC
5
XAG
29,2312
ETC
10
XAG
58,4624
ETC
20
XAG
116,925
ETC
25
XAG
146,156
ETC
50
XAG
292,312
ETC
100
XAG
584,624
ETC
250
XAG
1.461,561
ETC
500
XAG
2.923,122
ETC
1000
XAG
5.846,244
ETC
2500
XAG
14.615,609
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAG được tạo vào lúc 12:37:01 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC