Chuyển đổi 250 OKB sang XLM
Chuyển đổi 250 OKB sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 478,102 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:32, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 478,102 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 85.740.301 XLM. OKB tăng +1.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.14%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 54.
Vốn hóa thị trường
10,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
85,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:32 , việc chuyển đổi 250 OKB (OKB) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 119525.5 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 478,102 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang XLM mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Stellar
Chuyển đổi Stellar sang OKB
XLM
OKB
0.01
XLM
0,00002092
OKB
0.1
XLM
0,00020916
OKB
1
XLM
0,00209160
OKB
2
XLM
0,00418321
OKB
3
XLM
0,00627481
OKB
5
XLM
0,01045802
OKB
10
XLM
0,02091604
OKB
20
XLM
0,04183208
OKB
25
XLM
0,05229010
OKB
50
XLM
0,10458019
OKB
100
XLM
0,20916039
OKB
250
XLM
0,52290097
OKB
500
XLM
1,045802
OKB
1000
XLM
2,091604
OKB
2500
XLM
5,229010
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-XLM được tạo vào lúc 01:32:58 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC