Chuyển đổi 1000 TUSD sang NGN
Chuyển đổi 1000 TUSD sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 1.421,86 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 1.421,86 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.683.789.928 NGN. TrueUSD giảm -0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.03%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 155.
Vốn hóa thị trường
703,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,68 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,11 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:37 , việc chuyển đổi 1000 TrueUSD (TUSD) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1421860 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 1.421,86 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang NGN mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Nigerian Naira
TUSD
NGN
0.01
TUSD
14,2186
NGN
0.1
TUSD
142,186
NGN
1
TUSD
1.421,86
NGN
2
TUSD
2.843,72
NGN
3
TUSD
4.265,58
NGN
5
TUSD
7.109,30
NGN
10
TUSD
14.218,6
NGN
20
TUSD
28.437,2
NGN
25
TUSD
35.546,5
NGN
50
TUSD
71.093,0
NGN
100
TUSD
142.186
NGN
250
TUSD
355.465
NGN
500
TUSD
710.930
NGN
1000
TUSD
1.421.860
NGN
2500
TUSD
3.554.650
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang TrueUSD
NGN
TUSD
0.01
NGN
0,00000703
TUSD
0.1
NGN
0,00007033
TUSD
1
NGN
0,00070330
TUSD
2
NGN
0,00140661
TUSD
3
NGN
0,00210991
TUSD
5
NGN
0,00351652
TUSD
10
NGN
0,00703304
TUSD
20
NGN
0,01406608
TUSD
25
NGN
0,01758260
TUSD
50
NGN
0,03516521
TUSD
100
NGN
0,07033041
TUSD
250
NGN
0,17582603
TUSD
500
NGN
0,35165206
TUSD
1000
NGN
0,70330412
TUSD
2500
NGN
1,758260
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-NGN được tạo vào lúc 14:37:12 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC