Chuyển đổi 20 NGN sang TUSD
Chuyển đổi 20 NGN sang TUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD bằng 1.506,53 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:24, 16 tháng 2, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ TUSD đến NGN
Theo dõi
19:24, 16 tháng 2, 2025
0 NGN
Biểu đồ nâng caoDữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 1.506,53 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.016.905.182 NGN. TrueUSD giảm -0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.05%. Tổng cung của TrueUSD là 495.516.083 US$ và tổng cung lưu thông là 495.516.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 162.
Vốn hóa thị trường
746,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
495,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
37,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
494,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:24 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1506.53 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 1.506,53 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang NGN mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Nigerian Naira
![tusd](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3449/small/tusd.png?1696504140)
TUSD
NGN
0.01
TUSD
15,0653
NGN
0.1
TUSD
150,653
NGN
1
TUSD
1.506,53
NGN
2
TUSD
3.013,06
NGN
3
TUSD
4.519,59
NGN
5
TUSD
7.532,65
NGN
10
TUSD
15.065,3
NGN
20
TUSD
30.130,6
NGN
25
TUSD
37.663,25
NGN
50
TUSD
75.326,5
NGN
100
TUSD
150.653
NGN
250
TUSD
376.632,5
NGN
500
TUSD
753.265
NGN
1000
TUSD
1.506.530
NGN
2500
TUSD
3.766.325
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang TrueUSD
NGN
![tusd](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3449/small/tusd.png?1696504140)
TUSD
0.01
NGN
0,00000664
TUSD
0.1
NGN
0,00006638
TUSD
1
NGN
0,00066378
TUSD
2
NGN
0,00132755
TUSD
3
NGN
0,00199133
TUSD
5
NGN
0,00331889
TUSD
10
NGN
0,00663777
TUSD
20
NGN
0,01327554
TUSD
25
NGN
0,01659443
TUSD
50
NGN
0,03318885
TUSD
100
NGN
0,06637770
TUSD
250
NGN
0,16594426
TUSD
500
NGN
0,33188851
TUSD
1000
NGN
0,66377702
TUSD
2500
NGN
1,659443
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-NGN được tạo vào lúc 19:24:37 16/2/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC