Chuyển đổi 100 LKR sang XRP
Chuyển đổi 100 LKR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 680,23 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:54, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 680,230 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.956.652.934.895 LKR. XRP giảm -8.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.00%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
41,36 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,96 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
219,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:54 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 680.23 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 680,230 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang LKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang XRP
LKR
XRP
0.01
LKR
0,00001470
XRP
0.1
LKR
0,00014701
XRP
1
LKR
0,00147009
XRP
2
LKR
0,00294018
XRP
3
LKR
0,00441027
XRP
5
LKR
0,00735045
XRP
10
LKR
0,01470091
XRP
20
LKR
0,02940182
XRP
25
LKR
0,03675227
XRP
50
LKR
0,07350455
XRP
100
LKR
0,14700910
XRP
250
LKR
0,36752275
XRP
500
LKR
0,73504550
XRP
1000
LKR
1,470091
XRP
2500
LKR
3,675227
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-LKR được tạo vào lúc 15:54:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC