Chuyển đổi 2500 LKR sang XRP
Chuyển đổi 2500 LKR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 657,81 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 657,810 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.380.988.906.743 LKR. XRP giảm -2.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.36%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
39,92 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,38 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:43 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 657.81 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 657,810 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang LKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang XRP
LKR
XRP
0.01
LKR
0,00001520
XRP
0.1
LKR
0,00015202
XRP
1
LKR
0,00152020
XRP
2
LKR
0,00304039
XRP
3
LKR
0,00456059
XRP
5
LKR
0,00760098
XRP
10
LKR
0,01520196
XRP
20
LKR
0,03040392
XRP
25
LKR
0,03800490
XRP
50
LKR
0,07600979
XRP
100
LKR
0,15201958
XRP
250
LKR
0,38004895
XRP
500
LKR
0,76009790
XRP
1000
LKR
1,520196
XRP
2500
LKR
3,800490
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-LKR được tạo vào lúc 04:43:29 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC