Chuyển đổi 2 XRP sang NGN
Chuyển đổi 2 XRP sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 2.985,07 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:20, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 2.985,07 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.644.169.695.040 NGN. XRP giảm -0.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.09%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
181,18 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
1,64 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:20 , việc chuyển đổi 2 XRP (XRP) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5970.14 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 2.985,07 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang NGN mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Nigerian Naira
XRP
NGN
0.01
XRP
29,8507
NGN
0.1
XRP
298,507
NGN
1
XRP
2.985,07
NGN
2
XRP
5.970,14
NGN
3
XRP
8.955,21
NGN
5
XRP
14.925,35
NGN
10
XRP
29.850,7
NGN
20
XRP
59.701,4
NGN
25
XRP
74.626,75
NGN
50
XRP
149.253,5
NGN
100
XRP
298.507
NGN
250
XRP
746.267,5
NGN
500
XRP
1.492.535
NGN
1000
XRP
2.985.070
NGN
2500
XRP
7.462.675
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang XRP
NGN
XRP
0.01
NGN
0,00000335
XRP
0.1
NGN
0,00003350
XRP
1
NGN
0,00033500
XRP
2
NGN
0,00067000
XRP
3
NGN
0,00100500
XRP
5
NGN
0,00167500
XRP
10
NGN
0,00335001
XRP
20
NGN
0,00670001
XRP
25
NGN
0,00837501
XRP
50
NGN
0,01675003
XRP
100
NGN
0,03350005
XRP
250
NGN
0,08375013
XRP
500
NGN
0,16750026
XRP
1000
NGN
0,33500052
XRP
2500
NGN
0,83750130
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-NGN được tạo vào lúc 09:20:09 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC