Chuyển đổi 2 XRP sang NGN
Chuyển đổi 2 XRP sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 3.100,41 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:34, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 3.100,41 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.813.968.498.482 NGN. XRP giảm -4.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.39%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
188,23 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
5,81 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
217,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:34 , việc chuyển đổi 2 XRP (XRP) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6200.82 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 3.100,41 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang NGN mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Nigerian Naira
XRP
NGN
0.01
XRP
31,0041
NGN
0.1
XRP
310,041
NGN
1
XRP
3.100,41
NGN
2
XRP
6.200,82
NGN
3
XRP
9.301,23
NGN
5
XRP
15.502,05
NGN
10
XRP
31.004,1
NGN
20
XRP
62.008,2
NGN
25
XRP
77.510,25
NGN
50
XRP
155.020,5
NGN
100
XRP
310.041
NGN
250
XRP
775.102,5
NGN
500
XRP
1.550.205
NGN
1000
XRP
3.100.410
NGN
2500
XRP
7.751.025
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang XRP
NGN
XRP
0.01
NGN
0,00000323
XRP
0.1
NGN
0,00003225
XRP
1
NGN
0,00032254
XRP
2
NGN
0,00064508
XRP
3
NGN
0,00096761
XRP
5
NGN
0,00161269
XRP
10
NGN
0,00322538
XRP
20
NGN
0,00645076
XRP
25
NGN
0,00806345
XRP
50
NGN
0,01612690
XRP
100
NGN
0,03225380
XRP
250
NGN
0,08063450
XRP
500
NGN
0,16126899
XRP
1000
NGN
0,32253799
XRP
2500
NGN
0,80634497
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-NGN được tạo vào lúc 00:34:19 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC