Chuyển đổi 0.01 NGN sang XRP
Chuyển đổi 0.01 NGN sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 3.073,37 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:29, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 3.073,37 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.225.118.124.429 NGN. XRP tăng +3.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.55%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
186,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
5,23 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
213,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:29 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3073.37 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 3.073,37 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang NGN mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Nigerian Naira
XRP
NGN
0.01
XRP
30,7337
NGN
0.1
XRP
307,337
NGN
1
XRP
3.073,37
NGN
2
XRP
6.146,74
NGN
3
XRP
9.220,11
NGN
5
XRP
15.366,85
NGN
10
XRP
30.733,7
NGN
20
XRP
61.467,4
NGN
25
XRP
76.834,25
NGN
50
XRP
153.668,5
NGN
100
XRP
307.337
NGN
250
XRP
768.342,5
NGN
500
XRP
1.536.685
NGN
1000
XRP
3.073.370
NGN
2500
XRP
7.683.425
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang XRP
NGN
XRP
0.01
NGN
0,00000325
XRP
0.1
NGN
0,00003254
XRP
1
NGN
0,00032538
XRP
2
NGN
0,00065075
XRP
3
NGN
0,00097613
XRP
5
NGN
0,00162688
XRP
10
NGN
0,00325376
XRP
20
NGN
0,00650751
XRP
25
NGN
0,00813439
XRP
50
NGN
0,01626879
XRP
100
NGN
0,03253757
XRP
250
NGN
0,08134393
XRP
500
NGN
0,16268786
XRP
1000
NGN
0,32537573
XRP
2500
NGN
0,81343932
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-NGN được tạo vào lúc 14:29:25 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC