Chuyển đổi 250 NGN sang XRP
Chuyển đổi 250 NGN sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 3.182,39 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 3.182,39 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.605.857.048.078 NGN. XRP giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.20%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
185,23 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
9,61 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3182.39 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 3.182,39 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang NGN mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Nigerian Naira

XRP
NGN
0.01
XRP
31,8239
NGN
0.1
XRP
318,239
NGN
1
XRP
3.182,39
NGN
2
XRP
6.364,78
NGN
3
XRP
9.547,17
NGN
5
XRP
15.911,95
NGN
10
XRP
31.823,9
NGN
20
XRP
63.647,8
NGN
25
XRP
79.559,75
NGN
50
XRP
159.119,5
NGN
100
XRP
318.239
NGN
250
XRP
795.597,5
NGN
500
XRP
1.591.195
NGN
1000
XRP
3.182.390
NGN
2500
XRP
7.955.975
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang XRP
NGN

XRP
0.01
NGN
0,00000314
XRP
0.1
NGN
0,00003142
XRP
1
NGN
0,00031423
XRP
2
NGN
0,00062846
XRP
3
NGN
0,00094269
XRP
5
NGN
0,00157115
XRP
10
NGN
0,00314229
XRP
20
NGN
0,00628458
XRP
25
NGN
0,00785573
XRP
50
NGN
0,01571146
XRP
100
NGN
0,03142292
XRP
250
NGN
0,07855731
XRP
500
NGN
0,15711462
XRP
1000
NGN
0,31422924
XRP
2500
NGN
0,78557311
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-NGN được tạo vào lúc 07:56:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC