Chuyển đổi 1 ZEC sang IDR
Chuyển đổi 1 ZEC sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 8.793.830 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:57, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 8.793.830 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.544.225.207.267 IDR. Zcash tăng +3.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.67%. Tổng cung của Zcash là 16.474.307,98 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
144,76 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,54 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:57 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8793830 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 8.793.830 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Indonesian Rupiah
ZEC
IDR
0.01
ZEC
87.938,3
IDR
0.1
ZEC
879.383
IDR
1
ZEC
8.793.830
IDR
2
ZEC
17.587.660
IDR
3
ZEC
26.381.490
IDR
5
ZEC
43.969.150
IDR
10
ZEC
87.938.300
IDR
20
ZEC
175.876.600
IDR
25
ZEC
219.845.750
IDR
50
ZEC
439.691.500
IDR
100
ZEC
879.383.000
IDR
250
ZEC
2.198.457.500
IDR
500
ZEC
4.396.915.000
IDR
1000
ZEC
8.793.830.000
IDR
2500
ZEC
21.984.575.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Zcash
IDR
ZEC
0.01
IDR
0,00000000
ZEC
0.1
IDR
0,00000001
ZEC
1
IDR
0,00000011
ZEC
2
IDR
0,00000023
ZEC
3
IDR
0,00000034
ZEC
5
IDR
0,00000057
ZEC
10
IDR
0,00000114
ZEC
20
IDR
0,00000227
ZEC
25
IDR
0,00000284
ZEC
50
IDR
0,00000569
ZEC
100
IDR
0,00001137
ZEC
250
IDR
0,00002843
ZEC
500
IDR
0,00005686
ZEC
1000
IDR
0,00011372
ZEC
2500
IDR
0,00028429
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-IDR được tạo vào lúc 00:57:19 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC