Chuyển đổi 500 MXN sang ZEC
Chuyển đổi 500 MXN sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 9.177,98 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:29, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 9.177,98 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.900.287.284 MX$. Zcash giảm -2.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.12%. Tổng cung của Zcash là 16.472.792,35 US$ và tổng cung lưu thông là 16.471.334,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
151,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
14,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:29 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9177.98 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 9.177,98 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Mexican Peso
ZEC
MXN
0.01
ZEC
91,7798
MXN
0.1
ZEC
917,798
MXN
1
ZEC
9.177,98
MXN
2
ZEC
18.355,96
MXN
3
ZEC
27.533,94
MXN
5
ZEC
45.889,9
MXN
10
ZEC
91.779,8
MXN
20
ZEC
183.559,6
MXN
25
ZEC
229.449,5
MXN
50
ZEC
458.899
MXN
100
ZEC
917.798
MXN
250
ZEC
2.294.495
MXN
500
ZEC
4.588.990
MXN
1000
ZEC
9.177.980
MXN
2500
ZEC
22.944.950
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Zcash
MXN
ZEC
0.01
MXN
0,00000109
ZEC
0.1
MXN
0,00001090
ZEC
1
MXN
0,00010896
ZEC
2
MXN
0,00021791
ZEC
3
MXN
0,00032687
ZEC
5
MXN
0,00054478
ZEC
10
MXN
0,00108956
ZEC
20
MXN
0,00217913
ZEC
25
MXN
0,00272391
ZEC
50
MXN
0,00544782
ZEC
100
MXN
0,01089564
ZEC
250
MXN
0,02723911
ZEC
500
MXN
0,05447822
ZEC
1000
MXN
0,10895644
ZEC
2500
MXN
0,27239109
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-MXN được tạo vào lúc 07:29:03 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC