Chuyển đổi 0.1 MXN sang ZEC
Chuyển đổi 0.1 MXN sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 9.387,72 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:06, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 9.387,72 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.418.746.293 MX$. Zcash tăng +1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.18%. Tổng cung của Zcash là 16.473.842,35 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
154,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:06 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9387.72 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 9.387,72 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Mexican Peso
ZEC
MXN
0.01
ZEC
93,8772
MXN
0.1
ZEC
938,772
MXN
1
ZEC
9.387,72
MXN
2
ZEC
18.775,44
MXN
3
ZEC
28.163,16
MXN
5
ZEC
46.938,6
MXN
10
ZEC
93.877,2
MXN
20
ZEC
187.754,4
MXN
25
ZEC
234.693
MXN
50
ZEC
469.386
MXN
100
ZEC
938.772
MXN
250
ZEC
2.346.930
MXN
500
ZEC
4.693.860
MXN
1000
ZEC
9.387.720
MXN
2500
ZEC
23.469.300
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Zcash
MXN
ZEC
0.01
MXN
0,00000107
ZEC
0.1
MXN
0,00001065
ZEC
1
MXN
0,00010652
ZEC
2
MXN
0,00021304
ZEC
3
MXN
0,00031957
ZEC
5
MXN
0,00053261
ZEC
10
MXN
0,00106522
ZEC
20
MXN
0,00213044
ZEC
25
MXN
0,00266305
ZEC
50
MXN
0,00532611
ZEC
100
MXN
0,01065221
ZEC
250
MXN
0,02663053
ZEC
500
MXN
0,05326107
ZEC
1000
MXN
0,10652214
ZEC
2500
MXN
0,26630534
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-MXN được tạo vào lúc 20:06:36 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC