Chuyển đổi 0.01 ZEC sang XRP
Chuyển đổi 0.01 ZEC sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 279,253 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:55, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 279,253 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 250.429.244 XRP. Zcash tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.46%. Tổng cung của Zcash là 16.473.842,35 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
4,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
250,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:55 , việc chuyển đổi 0.01 Zcash (ZEC) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.7925299999999997 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 279,253 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang XRP
ZEC
XRP
0.01
ZEC
2,792530
XRP
0.1
ZEC
27,9253
XRP
1
ZEC
279,253
XRP
2
ZEC
558,506
XRP
3
ZEC
837,759
XRP
5
ZEC
1.396,265
XRP
10
ZEC
2.792,53
XRP
20
ZEC
5.585,06
XRP
25
ZEC
6.981,325
XRP
50
ZEC
13.962,65
XRP
100
ZEC
27.925,3
XRP
250
ZEC
69.813,25
XRP
500
ZEC
139.626,5
XRP
1000
ZEC
279.253
XRP
2500
ZEC
698.132,5
XRP
Chuyển đổi XRP sang Zcash
XRP
ZEC
0.01
XRP
0,00003581
ZEC
0.1
XRP
0,00035810
ZEC
1
XRP
0,00358098
ZEC
2
XRP
0,00716196
ZEC
3
XRP
0,01074295
ZEC
5
XRP
0,01790491
ZEC
10
XRP
0,03580982
ZEC
20
XRP
0,07161964
ZEC
25
XRP
0,08952455
ZEC
50
XRP
0,17904911
ZEC
100
XRP
0,35809821
ZEC
250
XRP
0,89524553
ZEC
500
XRP
1,790491
ZEC
1000
XRP
3,580982
ZEC
2500
XRP
8,952455
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-XRP được tạo vào lúc 21:55:06 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC