Chuyển đổi 50 AAVE sang XAU
Chuyển đổi 50 AAVE sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AAVE tương đương 0,09 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:26, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến XAU
Theo dõi
22:26, 29 tháng 8, 2025
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 0,09016000 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 172.557 XAU. Aave giảm -2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.07%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
1,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
172,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:26 , việc chuyển đổi 50 Aave (AAVE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.508 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 0,09016000 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Troy Ounce

AAVE
XAU
0.01
AAVE
0,00090160
XAU
0.1
AAVE
0,00901600
XAU
1
AAVE
0,09016000
XAU
2
AAVE
0,18032000
XAU
3
AAVE
0,27048000
XAU
5
AAVE
0,45080000
XAU
10
AAVE
0,90160000
XAU
20
AAVE
1,803200
XAU
25
AAVE
2,254000
XAU
50
AAVE
4,508000
XAU
100
AAVE
9,016000
XAU
250
AAVE
22,5400
XAU
500
AAVE
45,0800
XAU
1000
AAVE
90,1600
XAU
2500
AAVE
225,400
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Aave
XAU

AAVE
0.01
XAU
0,11091393
AAVE
0.1
XAU
1,109139
AAVE
1
XAU
11,0914
AAVE
2
XAU
22,1828
AAVE
3
XAU
33,2742
AAVE
5
XAU
55,4570
AAVE
10
XAU
110,914
AAVE
20
XAU
221,828
AAVE
25
XAU
277,285
AAVE
50
XAU
554,570
AAVE
100
XAU
1.109,139
AAVE
250
XAU
2.772,848
AAVE
500
XAU
5.545,697
AAVE
1000
XAU
11.091,393
AAVE
2500
XAU
27.728,483
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-XAU được tạo vào lúc 22:26:26 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC