Chuyển đổi 3 XAU sang AAVE
Chuyển đổi 3 XAU sang AAVE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AAVE tương đương 0,092 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:36, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến XAU
Theo dõi
14:36, 29 tháng 8, 2025
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang tăng trong tuần này
Aave giá hôm nay là 0,09197900 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 181.266 XAU. Aave giảm -2.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE tăng +1.19%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
1,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
181,27 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:36 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.091979 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 0,09197900 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Troy Ounce

AAVE
XAU
0.01
AAVE
0,00091979
XAU
0.1
AAVE
0,00919790
XAU
1
AAVE
0,09197900
XAU
2
AAVE
0,18395800
XAU
3
AAVE
0,27593700
XAU
5
AAVE
0,45989500
XAU
10
AAVE
0,91979000
XAU
20
AAVE
1,839580
XAU
25
AAVE
2,299475
XAU
50
AAVE
4,598950
XAU
100
AAVE
9,197900
XAU
250
AAVE
22,9948
XAU
500
AAVE
45,9895
XAU
1000
AAVE
91,9790
XAU
2500
AAVE
229,948
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Aave
XAU

AAVE
0.01
XAU
0,10872047
AAVE
0.1
XAU
1,087205
AAVE
1
XAU
10,8720
AAVE
2
XAU
21,7441
AAVE
3
XAU
32,6161
AAVE
5
XAU
54,3602
AAVE
10
XAU
108,720
AAVE
20
XAU
217,441
AAVE
25
XAU
271,801
AAVE
50
XAU
543,602
AAVE
100
XAU
1.087,205
AAVE
250
XAU
2.718,012
AAVE
500
XAU
5.436,023
AAVE
1000
XAU
10.872,047
AAVE
2500
XAU
27.180,117
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-XAU được tạo vào lúc 14:36:15 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC