Chuyển đổi 5 XAU sang AAVE
Chuyển đổi 5 XAU sang AAVE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AAVE tương đương 0,092 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:00, 30 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 0,09209700 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 190.074 XAU. Aave giảm -0.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.88%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.103,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 38.
Vốn hóa thị trường
1,4 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
190,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:00 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.092097 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 0,09209700 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Troy Ounce

AAVE
XAU
0.01
AAVE
0,00092097
XAU
0.1
AAVE
0,00920970
XAU
1
AAVE
0,09209700
XAU
2
AAVE
0,18419400
XAU
3
AAVE
0,27629100
XAU
5
AAVE
0,46048500
XAU
10
AAVE
0,92097000
XAU
20
AAVE
1,841940
XAU
25
AAVE
2,302425
XAU
50
AAVE
4,604850
XAU
100
AAVE
9,209700
XAU
250
AAVE
23,0243
XAU
500
AAVE
46,0485
XAU
1000
AAVE
92,0970
XAU
2500
AAVE
230,243
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Aave
XAU

AAVE
0.01
XAU
0,10858117
AAVE
0.1
XAU
1,085812
AAVE
1
XAU
10,8581
AAVE
2
XAU
21,7162
AAVE
3
XAU
32,5744
AAVE
5
XAU
54,2906
AAVE
10
XAU
108,581
AAVE
20
XAU
217,162
AAVE
25
XAU
271,453
AAVE
50
XAU
542,906
AAVE
100
XAU
1.085,812
AAVE
250
XAU
2.714,529
AAVE
500
XAU
5.429,058
AAVE
1000
XAU
10.858,117
AAVE
2500
XAU
27.145,292
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-XAU được tạo vào lúc 01:00:12 30/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC