Chuyển đổi 0.01 ADA sang VEF
Chuyển đổi 0.01 ADA sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,039 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:58, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03946286 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 63.867.439 VEF. Cardano giảm -1.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.96%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
63,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:58 , việc chuyển đổi 0.01 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00039462860000000005 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03946286 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00039463
VEF
0.1
ADA
0,00394629
VEF
1
ADA
0,03946286
VEF
2
ADA
0,07892572
VEF
3
ADA
0,11838858
VEF
5
ADA
0,19731430
VEF
10
ADA
0,39462860
VEF
20
ADA
0,78925720
VEF
25
ADA
0,98657150
VEF
50
ADA
1,973143
VEF
100
ADA
3,946286
VEF
250
ADA
9,865715
VEF
500
ADA
19,7314
VEF
1000
ADA
39,4629
VEF
2500
ADA
98,6572
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,25340282
ADA
0.1
VEF
2,534028
ADA
1
VEF
25,3403
ADA
2
VEF
50,6806
ADA
3
VEF
76,0208
ADA
5
VEF
126,701
ADA
10
VEF
253,403
ADA
20
VEF
506,806
ADA
25
VEF
633,507
ADA
50
VEF
1.267,014
ADA
100
VEF
2.534,028
ADA
250
VEF
6.335,07
ADA
500
VEF
12.670,141
ADA
1000
VEF
25.340,282
ADA
2500
VEF
63.350,705
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 00:58:00 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC