Chuyển đổi 100 VEF sang ADA
Chuyển đổi 100 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,041 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,04147700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 89.156.290 VEF. Cardano giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.81%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
1,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
89,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:33 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.041477 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,04147700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00041477
VEF
0.1
ADA
0,00414770
VEF
1
ADA
0,04147700
VEF
2
ADA
0,08295400
VEF
3
ADA
0,12443100
VEF
5
ADA
0,20738500
VEF
10
ADA
0,41477000
VEF
20
ADA
0,82954000
VEF
25
ADA
1,036925
VEF
50
ADA
2,073850
VEF
100
ADA
4,147700
VEF
250
ADA
10,3693
VEF
500
ADA
20,7385
VEF
1000
ADA
41,4770
VEF
2500
ADA
103,693
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,24109748
ADA
0.1
VEF
2,410975
ADA
1
VEF
24,1097
ADA
2
VEF
48,2195
ADA
3
VEF
72,3292
ADA
5
VEF
120,549
ADA
10
VEF
241,097
ADA
20
VEF
482,195
ADA
25
VEF
602,744
ADA
50
VEF
1.205,487
ADA
100
VEF
2.410,975
ADA
250
VEF
6.027,437
ADA
500
VEF
12.054,874
ADA
1000
VEF
24.109,748
ADA
2500
VEF
60.274,369
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 06:33:28 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC