Chuyển đổi 0.1 VEF sang ADA
Chuyển đổi 0.1 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,039 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03912547 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 65.940.943 VEF. Cardano giảm -5.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.14%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
65,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:36 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03912547 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03912547 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00039125
VEF
0.1
ADA
0,00391255
VEF
1
ADA
0,03912547
VEF
2
ADA
0,07825094
VEF
3
ADA
0,11737641
VEF
5
ADA
0,19562735
VEF
10
ADA
0,39125470
VEF
20
ADA
0,78250940
VEF
25
ADA
0,97813675
VEF
50
ADA
1,956274
VEF
100
ADA
3,912547
VEF
250
ADA
9,781368
VEF
500
ADA
19,5627
VEF
1000
ADA
39,1255
VEF
2500
ADA
97,8137
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,25558798
ADA
0.1
VEF
2,555880
ADA
1
VEF
25,5588
ADA
2
VEF
51,1176
ADA
3
VEF
76,6764
ADA
5
VEF
127,794
ADA
10
VEF
255,588
ADA
20
VEF
511,176
ADA
25
VEF
638,970
ADA
50
VEF
1.277,94
ADA
100
VEF
2.555,88
ADA
250
VEF
6.389,70
ADA
500
VEF
12.779,399
ADA
1000
VEF
25.558,798
ADA
2500
VEF
63.896,996
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 14:36:54 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC