Chuyển đổi 0.01 VEF sang ADA
Chuyển đổi 0.01 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,035 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:10, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03455068 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 53.582.350 VEF. Cardano giảm -2.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.40%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
53,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:10 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03455068 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03455068 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00034551
VEF
0.1
ADA
0,00345507
VEF
1
ADA
0,03455068
VEF
2
ADA
0,06910136
VEF
3
ADA
0,10365204
VEF
5
ADA
0,17275340
VEF
10
ADA
0,34550680
VEF
20
ADA
0,69101360
VEF
25
ADA
0,86376700
VEF
50
ADA
1,727534
VEF
100
ADA
3,455068
VEF
250
ADA
8,637670
VEF
500
ADA
17,2753
VEF
1000
ADA
34,5507
VEF
2500
ADA
86,3767
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,28942990
ADA
0.1
VEF
2,894299
ADA
1
VEF
28,9430
ADA
2
VEF
57,8860
ADA
3
VEF
86,8290
ADA
5
VEF
144,715
ADA
10
VEF
289,430
ADA
20
VEF
578,860
ADA
25
VEF
723,575
ADA
50
VEF
1.447,15
ADA
100
VEF
2.894,299
ADA
250
VEF
7.235,748
ADA
500
VEF
14.471,495
ADA
1000
VEF
28.942,99
ADA
2500
VEF
72.357,476
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 09:10:36 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC