Chuyển đổi 0.1 ADA sang VEF
Chuyển đổi 0.1 ADA sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,039 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:44, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03899762 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.650.630 VEF. Cardano giảm -0.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.24%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
24,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:44 , việc chuyển đổi 0.1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0038997619999999998 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03899762 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00038998
VEF
0.1
ADA
0,00389976
VEF
1
ADA
0,03899762
VEF
2
ADA
0,07799524
VEF
3
ADA
0,11699286
VEF
5
ADA
0,19498810
VEF
10
ADA
0,38997620
VEF
20
ADA
0,77995240
VEF
25
ADA
0,97494050
VEF
50
ADA
1,949881
VEF
100
ADA
3,899762
VEF
250
ADA
9,749405
VEF
500
ADA
19,4988
VEF
1000
ADA
38,9976
VEF
2500
ADA
97,4940
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,25642590
ADA
0.1
VEF
2,564259
ADA
1
VEF
25,6426
ADA
2
VEF
51,2852
ADA
3
VEF
76,9278
ADA
5
VEF
128,213
ADA
10
VEF
256,426
ADA
20
VEF
512,852
ADA
25
VEF
641,065
ADA
50
VEF
1.282,13
ADA
100
VEF
2.564,259
ADA
250
VEF
6.410,648
ADA
500
VEF
12.821,295
ADA
1000
VEF
25.642,59
ADA
2500
VEF
64.106,476
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 00:44:57 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC