Chuyển đổi 5 VEF sang ADA
Chuyển đổi 5 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,04 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:42, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03975193 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.016.752 VEF. Cardano giảm -0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.36%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
66,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:42 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03975193 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03975193 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00039752
VEF
0.1
ADA
0,00397519
VEF
1
ADA
0,03975193
VEF
2
ADA
0,07950386
VEF
3
ADA
0,11925579
VEF
5
ADA
0,19875965
VEF
10
ADA
0,39751930
VEF
20
ADA
0,79503860
VEF
25
ADA
0,99379825
VEF
50
ADA
1,987597
VEF
100
ADA
3,975193
VEF
250
ADA
9,937982
VEF
500
ADA
19,8760
VEF
1000
ADA
39,7519
VEF
2500
ADA
99,3798
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,25156011
ADA
0.1
VEF
2,515601
ADA
1
VEF
25,1560
ADA
2
VEF
50,3120
ADA
3
VEF
75,4680
ADA
5
VEF
125,780
ADA
10
VEF
251,560
ADA
20
VEF
503,120
ADA
25
VEF
628,900
ADA
50
VEF
1.257,801
ADA
100
VEF
2.515,601
ADA
250
VEF
6.289,003
ADA
500
VEF
12.578,006
ADA
1000
VEF
25.156,011
ADA
2500
VEF
62.890,028
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 14:42:13 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC