Chuyển đổi 2 VEF sang ADA
Chuyển đổi 2 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,039 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:16, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03931353 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.794.658 VEF. Cardano tăng +0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.25%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
25,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:16 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03931353 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03931353 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00039314
VEF
0.1
ADA
0,00393135
VEF
1
ADA
0,03931353
VEF
2
ADA
0,07862706
VEF
3
ADA
0,11794059
VEF
5
ADA
0,19656765
VEF
10
ADA
0,39313530
VEF
20
ADA
0,78627060
VEF
25
ADA
0,98283825
VEF
50
ADA
1,965677
VEF
100
ADA
3,931353
VEF
250
ADA
9,828383
VEF
500
ADA
19,6568
VEF
1000
ADA
39,3135
VEF
2500
ADA
98,2838
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,25436535
ADA
0.1
VEF
2,543654
ADA
1
VEF
25,4365
ADA
2
VEF
50,8731
ADA
3
VEF
76,3096
ADA
5
VEF
127,183
ADA
10
VEF
254,365
ADA
20
VEF
508,731
ADA
25
VEF
635,913
ADA
50
VEF
1.271,827
ADA
100
VEF
2.543,654
ADA
250
VEF
6.359,134
ADA
500
VEF
12.718,268
ADA
1000
VEF
25.436,535
ADA
2500
VEF
63.591,339
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 16:16:22 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC