Chuyển đổi 2500 VEF sang ADA
Chuyển đổi 2500 VEF sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,04 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:17, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,04024684 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.584.170 VEF. Cardano giảm -4.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.57%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
59,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:17 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04024684 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,04024684 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00040247
VEF
0.1
ADA
0,00402468
VEF
1
ADA
0,04024684
VEF
2
ADA
0,08049368
VEF
3
ADA
0,12074052
VEF
5
ADA
0,20123420
VEF
10
ADA
0,40246840
VEF
20
ADA
0,80493680
VEF
25
ADA
1,006171
VEF
50
ADA
2,012342
VEF
100
ADA
4,024684
VEF
250
ADA
10,0617
VEF
500
ADA
20,1234
VEF
1000
ADA
40,2468
VEF
2500
ADA
100,617
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,24846671
ADA
0.1
VEF
2,484667
ADA
1
VEF
24,8467
ADA
2
VEF
49,6933
ADA
3
VEF
74,5400
ADA
5
VEF
124,233
ADA
10
VEF
248,467
ADA
20
VEF
496,933
ADA
25
VEF
621,167
ADA
50
VEF
1.242,334
ADA
100
VEF
2.484,667
ADA
250
VEF
6.211,668
ADA
500
VEF
12.423,336
ADA
1000
VEF
24.846,671
ADA
2500
VEF
62.116,678
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 00:17:16 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC