Chuyển đổi 2 ADA sang VEF
Chuyển đổi 2 ADA sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,035 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:38, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,03465225 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 60.631.949 VEF. Cardano giảm -2.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.52%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
1,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
60,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:38 , việc chuyển đổi 2 Cardano (ADA) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0693045 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,03465225 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Venezuelan bolívar fuerte
ADA
VEF
0.01
ADA
0,00034652
VEF
0.1
ADA
0,00346523
VEF
1
ADA
0,03465225
VEF
2
ADA
0,06930450
VEF
3
ADA
0,10395675
VEF
5
ADA
0,17326125
VEF
10
ADA
0,34652250
VEF
20
ADA
0,69304500
VEF
25
ADA
0,86630625
VEF
50
ADA
1,732613
VEF
100
ADA
3,465225
VEF
250
ADA
8,663063
VEF
500
ADA
17,3261
VEF
1000
ADA
34,6523
VEF
2500
ADA
86,6306
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cardano
VEF
ADA
0.01
VEF
0,28858155
ADA
0.1
VEF
2,885815
ADA
1
VEF
28,8582
ADA
2
VEF
57,7163
ADA
3
VEF
86,5745
ADA
5
VEF
144,291
ADA
10
VEF
288,582
ADA
20
VEF
577,163
ADA
25
VEF
721,454
ADA
50
VEF
1.442,908
ADA
100
VEF
2.885,815
ADA
250
VEF
7.214,539
ADA
500
VEF
14.429,077
ADA
1000
VEF
28.858,155
ADA
2500
VEF
72.145,387
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VEF được tạo vào lúc 10:38:47 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC