Chuyển đổi 25 ARB sang BNB
Chuyển đổi 25 ARB sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:54, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00023374 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 107.796 BNB. Arbitrum giảm -0.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.01%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
1,34 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
107,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:54 , việc chuyển đổi 25 Arbitrum (ARB) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0058435 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00023374 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BNB mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang BNB
ARB
BNB
0.01
ARB
0,00000234
BNB
0.1
ARB
0,00002337
BNB
1
ARB
0,00023374
BNB
2
ARB
0,00046748
BNB
3
ARB
0,00070122
BNB
5
ARB
0,00116870
BNB
10
ARB
0,00233740
BNB
20
ARB
0,00467480
BNB
25
ARB
0,00584350
BNB
50
ARB
0,01168700
BNB
100
ARB
0,02337400
BNB
250
ARB
0,05843500
BNB
500
ARB
0,11687000
BNB
1000
ARB
0,23374000
BNB
2500
ARB
0,58435000
BNB
Chuyển đổi BNB sang Arbitrum
BNB
ARB
0.01
BNB
42,7826
ARB
0.1
BNB
427,826
ARB
1
BNB
4.278,258
ARB
2
BNB
8.556,516
ARB
3
BNB
12.834,774
ARB
5
BNB
21.391,289
ARB
10
BNB
42.782,579
ARB
20
BNB
85.565,158
ARB
25
BNB
106.956,447
ARB
50
BNB
213.912,895
ARB
100
BNB
427.825,789
ARB
250
BNB
1.069.564,473
ARB
500
BNB
2.139.128,947
ARB
1000
BNB
4.278.257,893
ARB
2500
BNB
10.695.644,733
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BNB được tạo vào lúc 12:54:13 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC