Chuyển đổi 500 BCH sang BRL
Chuyển đổi 500 BCH sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BCH tương đương 3.398,51 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 3.398,51 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.375.688.428 R$. Bitcoin Cash giảm -1.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.48%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.978.706,15 US$ và tổng cung lưu thông là 19.978.706,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
67,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,38 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 500 Bitcoin Cash (BCH) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1699255 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 3.398,51 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Brazil Real
BCH
BRL
0.01
BCH
33,9851
BRL
0.1
BCH
339,851
BRL
1
BCH
3.398,51
BRL
2
BCH
6.797,02
BRL
3
BCH
10.195,53
BRL
5
BCH
16.992,55
BRL
10
BCH
33.985,1
BRL
20
BCH
67.970,2
BRL
25
BCH
84.962,75
BRL
50
BCH
169.925,5
BRL
100
BCH
339.851
BRL
250
BCH
849.627,5
BRL
500
BCH
1.699.255
BRL
1000
BCH
3.398.510
BRL
2500
BCH
8.496.275
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Bitcoin Cash
BRL
BCH
0.01
BRL
0,00000294
BCH
0.1
BRL
0,00002942
BCH
1
BRL
0,00029425
BCH
2
BRL
0,00058849
BCH
3
BRL
0,00088274
BCH
5
BRL
0,00147123
BCH
10
BRL
0,00294247
BCH
20
BRL
0,00588493
BCH
25
BRL
0,00735616
BCH
50
BRL
0,01471233
BCH
100
BRL
0,02942466
BCH
250
BRL
0,07356165
BCH
500
BRL
0,14712330
BCH
1000
BRL
0,29424660
BCH
2500
BRL
0,73561649
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-BRL được tạo vào lúc 05:01:01 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC