Chuyển đổi 2 ILS sang BCH
Chuyển đổi 2 ILS sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BCH tương đương 2.050,47 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:02, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 2.050,47 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.349.409.593 ₪. Bitcoin Cash tăng +2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.38%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.979.331,15 US$ và tổng cung lưu thông là 19.979.237,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
40,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:02 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2050.47 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 2.050,47 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Israeli New Shekel
BCH
ILS
0.01
BCH
20,5047
ILS
0.1
BCH
205,047
ILS
1
BCH
2.050,47
ILS
2
BCH
4.100,94
ILS
3
BCH
6.151,41
ILS
5
BCH
10.252,35
ILS
10
BCH
20.504,7
ILS
20
BCH
41.009,4
ILS
25
BCH
51.261,75
ILS
50
BCH
102.523,5
ILS
100
BCH
205.047
ILS
250
BCH
512.617,5
ILS
500
BCH
1.025.235
ILS
1000
BCH
2.050.470
ILS
2500
BCH
5.126.175
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Bitcoin Cash
ILS
BCH
0.01
ILS
0,00000488
BCH
0.1
ILS
0,00004877
BCH
1
ILS
0,00048769
BCH
2
ILS
0,00097539
BCH
3
ILS
0,00146308
BCH
5
ILS
0,00243847
BCH
10
ILS
0,00487693
BCH
20
ILS
0,00975386
BCH
25
ILS
0,01219233
BCH
50
ILS
0,02438465
BCH
100
ILS
0,04876931
BCH
250
ILS
0,12192327
BCH
500
ILS
0,24384653
BCH
1000
ILS
0,48769307
BCH
2500
ILS
1,219233
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-ILS được tạo vào lúc 13:02:46 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC