Chuyển đổi 5 BCH sang XRP
Chuyển đổi 5 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BCH tương đương 309,971 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:57, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang giảm trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 309,971 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 175.166.383 XRP. Bitcoin Cash giảm -2.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH giảm -0.66%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.975.621,77 US$ và tổng cung lưu thông là 19.975.312,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 15.
Vốn hóa thị trường
6,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
175,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:57 , việc chuyển đổi 5 Bitcoin Cash (BCH) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1549.855 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 309,971 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,099710
XRP
0.1
BCH
30,9971
XRP
1
BCH
309,971
XRP
2
BCH
619,942
XRP
3
BCH
929,913
XRP
5
BCH
1.549,855
XRP
10
BCH
3.099,71
XRP
20
BCH
6.199,42
XRP
25
BCH
7.749,275
XRP
50
BCH
15.498,55
XRP
100
BCH
30.997,1
XRP
250
BCH
77.492,75
XRP
500
BCH
154.985,5
XRP
1000
BCH
309.971
XRP
2500
BCH
774.927,5
XRP
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003226
BCH
0.1
XRP
0,00032261
BCH
1
XRP
0,00322611
BCH
2
XRP
0,00645222
BCH
3
XRP
0,00967832
BCH
5
XRP
0,01613054
BCH
10
XRP
0,03226108
BCH
20
XRP
0,06452216
BCH
25
XRP
0,08065271
BCH
50
XRP
0,16130541
BCH
100
XRP
0,32261082
BCH
250
XRP
0,80652706
BCH
500
XRP
1,613054
BCH
1000
XRP
3,226108
BCH
2500
XRP
8,065271
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/UAH
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-XRP được tạo vào lúc 15:57:18 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC