Chuyển đổi 1 XAG sang DOT
Chuyển đổi 1 XAG sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,022 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:07, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,02170076 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.623.193 XAG. Polkadot tăng +2.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.35%. Tổng cung của Polkadot là 1.656.861.049,32 US$ và tổng cung lưu thông là 1.656.860.578,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
35,94 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,66 T US$
Khối lượng (24h)
1,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:07 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02170076 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,02170076 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Silver Ounce
DOT
XAG
0.01
DOT
0,00021701
XAG
0.1
DOT
0,00217008
XAG
1
DOT
0,02170076
XAG
2
DOT
0,04340152
XAG
3
DOT
0,06510228
XAG
5
DOT
0,10850380
XAG
10
DOT
0,21700760
XAG
20
DOT
0,43401520
XAG
25
DOT
0,54251900
XAG
50
DOT
1,085038
XAG
100
DOT
2,170076
XAG
250
DOT
5,425190
XAG
500
DOT
10,8504
XAG
1000
DOT
21,7008
XAG
2500
DOT
54,2519
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Polkadot
XAG
DOT
0.01
XAG
0,46081335
DOT
0.1
XAG
4,608134
DOT
1
XAG
46,0813
DOT
2
XAG
92,1627
DOT
3
XAG
138,244
DOT
5
XAG
230,407
DOT
10
XAG
460,813
DOT
20
XAG
921,627
DOT
25
XAG
1.152,033
DOT
50
XAG
2.304,067
DOT
100
XAG
4.608,134
DOT
250
XAG
11.520,334
DOT
500
XAG
23.040,668
DOT
1000
XAG
46.081,335
DOT
2500
XAG
115.203,339
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAG được tạo vào lúc 09:07:26 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC