Chuyển đổi 1 DOT sang XAG
Chuyển đổi 1 DOT sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,028 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:25, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,02772212 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.881.343 XAG. Polkadot giảm -0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -1.69%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.179.556,68 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.179.556,68 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
45,83 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
1,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:25 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02772212 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,02772212 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Silver Ounce
DOT
XAG
0.01
DOT
0,00027722
XAG
0.1
DOT
0,00277221
XAG
1
DOT
0,02772212
XAG
2
DOT
0,05544424
XAG
3
DOT
0,08316636
XAG
5
DOT
0,13861060
XAG
10
DOT
0,27722120
XAG
20
DOT
0,55444240
XAG
25
DOT
0,69305300
XAG
50
DOT
1,386106
XAG
100
DOT
2,772212
XAG
250
DOT
6,930530
XAG
500
DOT
13,8611
XAG
1000
DOT
27,7221
XAG
2500
DOT
69,3053
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Polkadot
XAG
DOT
0.01
XAG
0,36072277
DOT
0.1
XAG
3,607228
DOT
1
XAG
36,0723
DOT
2
XAG
72,1446
DOT
3
XAG
108,217
DOT
5
XAG
180,361
DOT
10
XAG
360,723
DOT
20
XAG
721,446
DOT
25
XAG
901,807
DOT
50
XAG
1.803,614
DOT
100
XAG
3.607,228
DOT
250
XAG
9.018,069
DOT
500
XAG
18.036,139
DOT
1000
XAG
36.072,277
DOT
2500
XAG
90.180,693
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAG được tạo vào lúc 14:25:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC