Chuyển đổi 1 DOT sang XAG
Chuyển đổi 1 DOT sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,121 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:44, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,12110200 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.097.369 XAG. Polkadot tăng +0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -1.09%. Tổng cung của Polkadot là 1.522.267.060 US$ và tổng cung lưu thông là 1.522.267.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 25.
Vốn hóa thị trường
184,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,52 T US$
Khối lượng (24h)
8,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:44 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.121102 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,12110200 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Silver Ounce

DOT
XAG
0.01
DOT
0,00121102
XAG
0.1
DOT
0,01211020
XAG
1
DOT
0,12110200
XAG
2
DOT
0,24220400
XAG
3
DOT
0,36330600
XAG
5
DOT
0,60551000
XAG
10
DOT
1,211020
XAG
20
DOT
2,422040
XAG
25
DOT
3,027550
XAG
50
DOT
6,055100
XAG
100
DOT
12,1102
XAG
250
DOT
30,2755
XAG
500
DOT
60,5510
XAG
1000
DOT
121,102
XAG
2500
DOT
302,755
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Polkadot
XAG

DOT
0.01
XAG
0,08257502
DOT
0.1
XAG
0,82575019
DOT
1
XAG
8,257502
DOT
2
XAG
16,5150
DOT
3
XAG
24,7725
DOT
5
XAG
41,2875
DOT
10
XAG
82,5750
DOT
20
XAG
165,150
DOT
25
XAG
206,438
DOT
50
XAG
412,875
DOT
100
XAG
825,750
DOT
250
XAG
2.064,375
DOT
500
XAG
4.128,751
DOT
1000
XAG
8.257,502
DOT
2500
XAG
20.643,755
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAG được tạo vào lúc 15:44:52 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC