Chuyển đổi 100 XAG sang DOT
Chuyển đổi 100 XAG sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:45, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,02629111 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.659.557 XAG. Polkadot giảm -6.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.40%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.530.953,09 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.527.734,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
43,47 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
1,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:45 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02629111 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,02629111 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Silver Ounce
DOT
XAG
0.01
DOT
0,00026291
XAG
0.1
DOT
0,00262911
XAG
1
DOT
0,02629111
XAG
2
DOT
0,05258222
XAG
3
DOT
0,07887333
XAG
5
DOT
0,13145555
XAG
10
DOT
0,26291110
XAG
20
DOT
0,52582220
XAG
25
DOT
0,65727775
XAG
50
DOT
1,314556
XAG
100
DOT
2,629111
XAG
250
DOT
6,572778
XAG
500
DOT
13,1456
XAG
1000
DOT
26,2911
XAG
2500
DOT
65,7278
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Polkadot
XAG
DOT
0.01
XAG
0,38035671
DOT
0.1
XAG
3,803567
DOT
1
XAG
38,0357
DOT
2
XAG
76,0713
DOT
3
XAG
114,107
DOT
5
XAG
190,178
DOT
10
XAG
380,357
DOT
20
XAG
760,713
DOT
25
XAG
950,892
DOT
50
XAG
1.901,784
DOT
100
XAG
3.803,567
DOT
250
XAG
9.508,918
DOT
500
XAG
19.017,835
DOT
1000
XAG
38.035,671
DOT
2500
XAG
95.089,177
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAG được tạo vào lúc 18:45:49 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC