Chuyển đổi 5 ETC sang DOT
Chuyển đổi 5 ETC sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 6,021 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:16, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 6,021194 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.161.323 DOT. Ethereum Classic giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.25%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.050.292,92 US$ và tổng cung lưu thông là 155.050.292,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
933,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,05 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:16 , việc chuyển đổi 5 Ethereum Classic (ETC) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.105970000000003 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 6,021194 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Polkadot
ETC
DOT
0.01
ETC
0,06021194
DOT
0.1
ETC
0,60211940
DOT
1
ETC
6,021194
DOT
2
ETC
12,0424
DOT
3
ETC
18,0636
DOT
5
ETC
30,1060
DOT
10
ETC
60,2119
DOT
20
ETC
120,424
DOT
25
ETC
150,530
DOT
50
ETC
301,060
DOT
100
ETC
602,119
DOT
250
ETC
1.505,299
DOT
500
ETC
3.010,597
DOT
1000
ETC
6.021,194
DOT
2500
ETC
15.052,985
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum Classic
DOT
ETC
0.01
DOT
0,00166080
ETC
0.1
DOT
0,01660800
ETC
1
DOT
0,16608002
ETC
2
DOT
0,33216003
ETC
3
DOT
0,49824005
ETC
5
DOT
0,83040008
ETC
10
DOT
1,660800
ETC
20
DOT
3,321600
ETC
25
DOT
4,152000
ETC
50
DOT
8,304001
ETC
100
DOT
16,6080
ETC
250
DOT
41,5200
ETC
500
DOT
83,0400
ETC
1000
DOT
166,080
ETC
2500
DOT
415,200
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-DOT được tạo vào lúc 08:16:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC