Chuyển đổi 5 ETH sang ETC
Chuyển đổi 5 ETH sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:28, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00399846 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.386,0 ETH. Ethereum Classic giảm -1.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.35%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.083.060 US$ và tổng cung lưu thông là 155.083.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
620,12 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,08 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,39 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:28 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00399846 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00399846 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Ethereum
ETC
ETH
0.01
ETC
0,00003998
ETH
0.1
ETC
0,00039985
ETH
1
ETC
0,00399846
ETH
2
ETC
0,00799692
ETH
3
ETC
0,01199538
ETH
5
ETC
0,01999230
ETH
10
ETC
0,03998460
ETH
20
ETC
0,07996920
ETH
25
ETC
0,09996150
ETH
50
ETC
0,19992300
ETH
100
ETC
0,39984600
ETH
250
ETC
0,99961500
ETH
500
ETC
1,999230
ETH
1000
ETC
3,998460
ETH
2500
ETC
9,996150
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Ethereum Classic
ETH
ETC
0.01
ETH
2,500963
ETC
0.1
ETH
25,0096
ETC
1
ETH
250,096
ETC
2
ETH
500,193
ETC
3
ETH
750,289
ETC
5
ETH
1.250,481
ETC
10
ETH
2.500,963
ETC
20
ETH
5.001,926
ETC
25
ETH
6.252,407
ETC
50
ETH
12.504,814
ETC
100
ETH
25.009,629
ETC
250
ETH
62.524,072
ETC
500
ETH
125.048,144
ETC
1000
ETH
250.096,287
ETC
2500
ETH
625.240,718
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-ETH được tạo vào lúc 20:28:06 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC