Chuyển đổi 2 BHD sang LDO
Chuyển đổi 2 BHD sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,238 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:04, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,23778400 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.304.607 BHD. Lido DAO giảm -0.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.72%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 149.
Vốn hóa thị trường
201,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
630,98 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:04 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.237784 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,23778400 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Bahraini Dinar
LDO
BHD
0.01
LDO
0,00237784
BHD
0.1
LDO
0,02377840
BHD
1
LDO
0,23778400
BHD
2
LDO
0,47556800
BHD
3
LDO
0,71335200
BHD
5
LDO
1,188920
BHD
10
LDO
2,377840
BHD
20
LDO
4,755680
BHD
25
LDO
5,944600
BHD
50
LDO
11,8892
BHD
100
LDO
23,7784
BHD
250
LDO
59,4460
BHD
500
LDO
118,892
BHD
1000
LDO
237,784
BHD
2500
LDO
594,460
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Lido DAO
BHD
LDO
0.01
BHD
0,04205497
LDO
0.1
BHD
0,42054974
LDO
1
BHD
4,205497
LDO
2
BHD
8,410995
LDO
3
BHD
12,6165
LDO
5
BHD
21,0275
LDO
10
BHD
42,0550
LDO
20
BHD
84,1099
LDO
25
BHD
105,137
LDO
50
BHD
210,275
LDO
100
BHD
420,550
LDO
250
BHD
1.051,374
LDO
500
BHD
2.102,749
LDO
1000
BHD
4.205,497
LDO
2500
BHD
10.513,744
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-BHD được tạo vào lúc 21:04:24 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC